|
1. KIẾN THỨC GIÁO DỤC ĐẠI CƯƠNG: 42 TC
|
|
1.1. Khoa học Mác – Lênin và Tư tưởng Hồ Chí Minh 11 TC
|
|
1
|
0000104
|
Triết học Mác - Lênin
Marxist- Leninist Philosophy
|
3
|
33
|
|
12
|
|
90
|
|
|
2 2
|
0000105
|
Kinh tế chính trị Mác - Lê Nin
Marxism - Leninism Political Economy
|
2
|
22
|
|
8
|
|
60
|
1
|
|
3 3
|
0000106
|
Chủ nghĩa xã hội khoa học
Scientific Soclalism
|
2
|
21
|
|
9
|
|
60
|
2
|
|
4 4
|
0000102
|
Tư tưởng Hồ Chí Minh
Ho Chi Minh Thought
|
2
|
22
|
|
8
|
|
60
|
|
|
5 5
|
0000107
|
Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam
History of the Communist Party of Vietnam
|
2
|
21
|
|
9
|
|
60
|
|
|
1.2. Khoa học xã hội 6 TC
|
|
● Bắt buộc 4 TC
|
|
6 6
|
0000515
|
Pháp luật đại cương
Introduction to Laws
|
2
|
20
|
|
10
|
|
60
|
|
|
7 7
|
7320001
|
Tâm lý học truyền thông
Psychology of communication
|
2
|
20
|
5
|
5
|
|
60
|
|
|
● Tự chọn (Chọn 1 trong 3 môn) 2 TC
|
|
8
|
0221354
|
Kỹ năng lập kế hoạch và tổ chức công việc
Planning and organizing skills
|
2
|
20
|
5
|
5
|
|
60
|
|
|
9
|
0446105
|
Kỹ năng thuyết trình và đàm phán
Presentation and Negotiation Skills
|
2
|
15
|
10
|
5
|
|
60
|
|
|
10
|
0221350
|
Phương pháp nghiên cứu khoa học
Scientific research methods
|
2
|
20
|
5
|
5
|
|
60
|
|
|
1.3. Ngoại ngữ 18 TC
|
|
11
|
0000701
|
Tiếng Anh cơ bản (GE 1)
General English – Term 1
|
6
|
60
|
20
|
10
|
|
180
|
|
|
12
|
0000702
|
Tiếng Anh cơ bản (GE 2)
General English – Term 2
|
4
|
40
|
10
|
10
|
|
120
|
11
|
|
13 1
|
0000703
|
Tiếng Anh cơ bản (GE 3)
General English – Term 3
|
4
|
40
|
16
|
4
|
|
120
|
12
|
|
14 1
|
0000705
|
Tiếng Anh cơ bản (GE 4)
General English – Term 4
|
4
|
40
|
16
|
4
|
|
120
|
13
|
|
1.4. Tin học 7 TC
|
|
15 1
|
0000225
|
Tin học đại cương
Computer Skills
|
3
|
15
|
|
|
30
|
90
|
|
|
16
|
0200111
|
Tin học ứng dụng
Microsoft Excel
|
2
|
|
|
|
30
|
60
|
|
|
17 1
|
7320047
|
Soạn thảo và trình bày văn bản
Text Writing and Editing Skills
|
2
|
10
|
|
5
|
15
|
60
|
|
|
1.5. Giáo dục thể chất
|
3
|
|
|
|
|
|
|
|
1.6. Giáo dục quốc phòng
|
8
|
|
|
|
|
|
|
|
2. KIẾN THỨC GIÁO DỤC CHUYÊN NGHIỆP 103 TC
|
|
2.1. Kiến thức cơ sở của ngành 30 TC
|
|
Phần bắt buộc
|
28 TC
|
|
18 1
|
7320057
|
Nhập môn truyền thông đa phương tiện
Introduction to Multimedia Communication
|
3
|
30
|
10
|
5
|
|
90
|
|
|
19 1
|
7320054
|
Marketing căn bản
Principles of Marketing
|
2
|
20
|
5
|
5
|
|
60
|
|
|
20 1
|
7320002
|
Hình họa cơ bản
Basic Drawing
|
2
|
10
|
5
|
|
15
|
60
|
|
|
21 2
|
0221351
|
Photoshop
Photoshop
|
2
|
10
|
5
|
|
15
|
60
|
|
|
22
|
7320003
|
Mỹ học đại cương
General Aesthetics
|
2
|
20
|
5
|
5
|
|
60
|
|
|
23
|
7320004
|
Thiết kế dữ liệu đa phương tiện
Multimedia Data Design
|
2
|
10
|
0
|
5
|
15
|
60
|
|
|
24
|
7320010
|
Kỹ thuật nhiếp ảnh
Photography Techniques
|
2
|
10
|
0
|
5
|
15
|
60
|
|
|
25
|
7320058
|
Kỹ thuật quay và dựng phim
Filming and Editing Film Techniques
|
3
|
20
|
5
|
5
|
15
|
90
|
|
|
26
|
7320055
|
Quan hệ công chúng
Public Relations
|
2
|
20
|
5
|
5
|
|
60
|
|
|
27
|
7320062
|
Đồ họa chuyển động 2D
2D Motion Graphics
|
2
|
10
|
5
|
|
15
|
60
|
|
|
28
|
7320018
|
Pháp luật và đạo đức truyền thông
Ethics and Laws Theory in Communications
|
2
|
20
|
5
|
5
|
|
60
|
|
|
29
|
7320005
|
Biên tập audio và video
Audio and Video Editing
|
2
|
10
|
5
|
|
15
|
60
|
|
|
30
|
7320059
|
Viết trong truyền thông đa phương tiện
Writing for Multimedia Communication
|
2
|
20
|
5
|
5
|
|
60
|
|
|
● Phần tự chọn (Chọn 1 trong 2 môn)
|
2 TC
|
|
31 .
|
0221331
|
Thiết kế UI/UX
UI/UX Design
|
2
|
10
|
5
|
|
15
|
60
|
|
|
32
|
7320017
|
Thiết kế nhân vật
Character Design
|
2
|
10
|
5
|
|
15
|
60
|
20
|
|
2.2. Kiến thức ngành chính 52 TC
|
|
2.2.1. Kiến thức chung của ngành chính 26 TC
|
|
Phần bắt buộc
|
22 TC
|
|
33
|
7320051
|
Chuyên đề 1
Project 1
|
2
|
|
15
|
15
|
|
60
|
|
|
34
|
0221103
|
Cơ sở dữ liệu
Database
|
3
|
30
|
10
|
5
|
|
90
|
|
|
35 2
|
0221508
|
Thiết kế giao diện website
Website Interface Design
|
3
|
20
|
5
|
5
|
15
|
90
|
|
|
36 3
|
7320007
|
Maketing kỹ thuật số và mạng xã hội
Digital Marketing and Social Media
|
2
|
20
|
5
|
5
|
|
60
|
|
|
37
|
7320012
|
Dựng hình 3D cơ bản
Basic 3D Modeling
|
2
|
10
|
5
|
|
15
|
60
|
|
|
38 3
|
7320016
|
Quảng cáo và sáng tạo quảng cáo
Advertising and Creative Advertising
|
2
|
20
|
5
|
5
|
|
60
|
|
|
39 3
|
0221214
|
Công nghệ mã nguồn mở
Open Source Technology
|
2
|
10
|
5
|
|
15
|
60
|
|
|
40 2
|
7340037
|
Phân tích dữ liệu
Data Analysis
|
3
|
20
|
5
|
5
|
15
|
90
|
34
|
|
41 3
|
7320048
|
Phát triển Website đa nền tảng
Cross-platform Website Development
|
3
|
20
|
5
|
5
|
15
|
90
|
35
|
|
● Tự chọn (Chọn đủ 2 trong số 4 môn) 4 TC
|
|
42
|
7320013
|
Truyền thông doanh nghiệp
Corporate Communication
|
2
|
20
|
5
|
5
|
|
60
|
|
|
43
|
7320014
|
Quản trị hệ thống thông tin trong doanh nghiệp
Enterprise Information System Management
|
2
|
20
|
5
|
5
|
|
60
|
|
|
44
|
7320065
|
Báo chí truyền thông đa nền tảng
Multiplatform Journalism
|
2
|
20
|
5
|
5
|
|
60
|
|
|
45
|
7320066
|
Xuất bản điện tử
Electronicl Publishing
|
2
|
20
|
5
|
5
|
|
60
|
|
|
2.2.2. Kiến thức chuyên ngành 26 TC
|
|
Phần bắt buộc
|
21 TC
|
|
46
|
7320052
|
Chuyên đề 2
Project 2
|
2
|
|
15
|
15
|
|
60
|
33
|
|
47 3
|
7320050
|
Xây dựng kịch bản truyền thông
Communication Scripting
|
3
|
30
|
10
|
5
|
|
90
|
30
|
|
48 3
|
7320031
|
Xây dựng và quản trị thương hiệu
Brand Building and Management
|
2
|
20
|
5
|
5
|
|
60
|
|
|
49 3
|
7320034
|
Xử lý khủng hoảng truyền thông
Crisis Comunication Management
|
2
|
20
|
5
|
5
|
|
60
|
18
|
|
50 3
|
7320063
|
Quản trị và tổ chức sự kiện
Event Management and Organization
|
2
|
20
|
5
|
5
|
|
60
|
|
|
51 3
|
7320061
|
Kỹ xảo và hiệu ứng
Special Effects and Visual Effects
|
3
|
20
|
5
|
5
|
15
|
90
|
|
|
52 3
|
7320049
|
Ứng dụng công nghệ AI trong truyền thông
AI Applications in Communication
|
3
|
20
|
5
|
5
|
15
|
90
|
15
|
|
53
|
7320060
|
Thiết kế ấn phẩm truyền thông
Media Publication Design
|
2
|
10
|
5
|
|
15
|
60
|
|
|
54 3
|
7320064
|
Sản xuất sản phẩm đa phương tiện
Multimedia Production
|
2
|
10
|
5
|
|
15
|
60
|
|
|
● Tự chọn (Chọn 01 trong 02 cặp học phần, mỗi cặp gồm 01 học phần 2 tín chỉ và 01 học phần 3 tín chỉ) 5 TC
|
|
55
|
7320025
|
Thiết kế hình hiệu
Ident Design
|
2
|
10
|
5
|
|
15
|
60
|
|
|
56 3
|
7320033
|
Truyền thông hình ảnh
Visual Communication
|
3
|
20
|
5
|
5
|
15
|
90
|
|
|
57
|
7320026
|
Xây dựng phim hoạt hình 3D
3D Animation Production
|
3
|
20
|
5
|
5
|
15
|
90
|
|
|
58
|
7320024
|
Thiết kế game
Game Design
|
2
|
10
|
5
|
|
15
|
60
|
|
|
2.3. Kiến thức bổ trợ 8 TC
|
|
59
|
7320067
|
Quản trị học
Managenment
|
3
|
33
|
0
|
12
|
|
90
|
|
|
60
|
7320056
|
Khởi nghiệp kinh doanh
Business Startup
|
2
|
20
|
5
|
5
|
|
60
|
|
|
61 4
|
7320028
|
Tiếng Anh chuyên ngành
English for Multimedia Communication
|
3
|
30
|
10
|
5
|
|
90
|
14
|
|
2.4. Thực tập và khoá luận tốt nghiệp 13 TC
|
|
62 5
|
7320053
|
Thực tập doanh nghiệp
Business Internship
|
3
|
|
30
|
15
|
|
90
|
|
|
63 5
|
7320030
|
Khoá luận tốt nghiệp
Graduation Thesis
|
10
|
|
100
|
50
|
|
300
|
62
|
|
Học phần thay thế khóa luận tốt nghiệp 10 TC
|
|
64 5
|
7320032
|
Truyền thông Internet
Internet Communication
|
3
|
20
|
5
|
5
|
15
|
90
|
18
|
|
65 5
|
7320009
|
Sáng tạo thông điệp truyền thông
Communication Message Creation
|
2
|
20
|
5
|
5
|
|
60
|
18
|
|
66 5
|
7320006
|
Quản lý dự án đa phương tiện
Multimedia Project Management
|
2
|
20
|
5
|
5
|
|
60
|
18
|
|
67 5
|
7320027
|
Sản xuất phim quảng cáo
Advertising Film Production
|
3
|
20
|
5
|
5
|
15
|
90
|
18
|